Bản dịch của từ 葱楚 trong tiếng Việt

葱楚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥcongthanh ngang

葱楚 (Tính từ)

cōng chǔ
01

形容林木丛生青翠茂密 — cây cối um tùm, xanh tốt (cũng có thể dùng như mô tả trạng thái)

谓林木丛生,青翠茂密。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 葱楚

cōng

chǔ

Các từ liên quan

葱倩
葱头
葱嶐
葱昽
葱曚
楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
葱
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THÔNG】
Các biến thể:
䓗, 茐, 蔥, 𦯎, 𢚱
Hình thái radical:
⿱,艹,怱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフノノ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép