Bản dịch của từ 葱油饼 trong tiếng Việt
葱油饼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cōng | ㄘㄨㄥ | c | ong | thanh ngang |
葱油饼 (Danh từ)
【cōng yóu bǐng】
01
Bánh kếp hành (chiên)
一种中国传统的糕点,由面粉、葱花和油制成。通常呈圆形或扁圆形,外皮酥脆,内部有层次感,葱香味浓郁。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 葱油饼
cōng
葱
yóu
油
bǐng
饼
- Bính âm:
- 【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THÔNG】
- Các biến thể:
- 䓗, 茐, 蔥, 𦯎, 𢚱
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,怱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフノノ丶丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
驄
聰
䢨
枞
匆
聦
騘
鏦
悤
茐
囪
苁
薮
蘶
萉
薊
䔚
䒶
蔵
䕁
菹
䕛
莕
䔨
軼
趆
硥
寒
骗
滑
敠
湖
就
然
惻
䛊
洋葱
葱花
小葱
葱头
大葱
青葱
香葱
葱苗
葱茏
葱绿
