Bản dịch của từ 葱笼 trong tiếng Việt
葱笼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cōng | ㄘㄨㄥ | c | ong | thanh ngang |
葱笼 (Tính từ)
【cōng lóng】
01
Mơ hồ, lờ mờ; nhìn thấy không rõ (như trong sương mù hoặc ánh sáng mờ) — giống nghĩa “朦胧” (Hán Việt: mông lung)
2.犹朦胧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Màu xanh tươi tốt, cây cỏ xanh mượt và sum suê (miêu tả cảnh thực vật rất xanh và đầy sức sống)
1.形容草木青翠而茂盛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 葱笼
cōng
葱
lóng
笼
Các từ liên quan
葱倩
葱头
葱嶐
葱昽
葱曚
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
- Bính âm:
- 【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THÔNG】
- Các biến thể:
- 䓗, 茐, 蔥, 𦯎, 𢚱
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,怱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフノノ丶丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
驄
聰
䢨
枞
匆
聦
騘
鏦
悤
茐
囪
苁
薮
蘶
萉
薊
䔚
䒶
蔵
䕁
菹
䕛
莕
䔨
軼
趆
硥
寒
骗
滑
敠
湖
就
然
惻
䛊
洋葱
葱花
小葱
葱头
大葱
青葱
香葱
葱苗
葱茏
葱绿
