Bản dịch của từ 葱蒙 trong tiếng Việt

葱蒙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥcongthanh ngang

葱蒙 (Tính từ)

cōng méng
01

Mơ hồ, lờ mờ như sương mù; miêu tả cảnh vật bị mây hoặc hơi nước che phủ khiến tầm nhìn không rõ

形容云雾朦胧的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 葱蒙

cōng

méng

Các từ liên quan

葱倩
葱头
葱嶐
葱昽
葱曚
蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
葱
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THÔNG】
Các biến thể:
䓗, 茐, 蔥, 𦯎, 𢚱
Hình thái radical:
⿱,艹,怱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフノノ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép