Bản dịch của từ 葴 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

(Danh từ)

zhēn
01

Physalis alkekengi; cỏ dại; cây cỏ nhỏ

草类植物,通常生长在田野或荒地上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

葴
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂM】
Các biến thể:
𦸮, 𣿎
Hình thái radical:
⿱艹咸
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ一丨フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép