Bản dịch của từ 葵倾 trong tiếng Việt
葵倾
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | k | ui | thanh sắc |
葵倾 (Cụm từ)
【kuí qīng】
01
葵花向阳而倾,因以“葵倾”比喻向往崇仰之情:葵倾之忱。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 葵倾
kuí
葵
qīng
倾
- Bính âm:
- 【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUỲ】
- Các biến thể:
- 𦷡, 𦮙
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,癸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶ノノ丶一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喹
虁
逵
藈
鍨
䯓
䕫
骙
戣
㙓
楏
𠃳
蕓
蒑
䔴
芌
萜
葎
茿
䖇
茍
鿀
茐
䕱
凕
詗
颉
㱧
摒
絥
皔
㚃
㭼
硞
琫
喛
秋葵
落葵
葵花
海葵
山葵
蜀葵
龙葵
葵涌
蒲葵
锦葵
