Bản dịch của từ 葵心 trong tiếng Việt
葵心
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | k | ui | thanh sắc |
葵心 (Danh từ)
【kuí xīn】
01
Phần lõi non, mềm và ngon của cây hoa hướng dương (cây quỳ).
1.葵菜的菜心。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trái tim hướng về, ngưỡng mộ như hoa hướng dương quay theo mặt trời, biểu tượng của lòng khao khát, ngưỡng mộ.
2.葵花向日而倾,比喻向往思慕之心。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 葵心
kuí
葵
xīn
心
Các từ liên quan
葵倾
葵倾向日
葵扇
葵甲
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
- Bính âm:
- 【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUỲ】
- Các biến thể:
- 𦷡, 𦮙
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,癸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶ノノ丶一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喹
虁
逵
藈
鍨
䯓
䕫
骙
戣
㙓
楏
𠃳
蕓
蒑
䔴
芌
萜
葎
茿
䖇
茍
鿀
茐
䕱
凕
詗
颉
㱧
摒
絥
皔
㚃
㭼
硞
琫
喛
秋葵
落葵
葵花
海葵
山葵
蜀葵
龙葵
葵涌
蒲葵
锦葵
