Bản dịch của từ 葵涌 trong tiếng Việt

葵涌

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊkuithanh sắc

葵涌 (Từ chỉ nơi chốn)

kuí chōng
01

Quỳ Xung

地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kwai Cheong; Khu vực Khu vực; Khu vực của hoa hướng dương

葵涌是一个地名,位于中国香港的一个地区。这个名字中的“葵”指的是向日葵,而“涌”则表示水流或涌动的意思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 葵涌

kuí

yǒng

葵
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUỲ】
Các biến thể:
𦷡, 𦮙
Hình thái radical:
⿱,艹,癸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノノ丶一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép