Bản dịch của từ 葵花向日 trong tiếng Việt

葵花向日

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊkuithanh sắc

葵花向日 (Tính từ)

kuí huā xiàng rì
01

Hoa hướng dương; sự trung thành và ngưỡng mộ đối với cấp trên

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 葵花向日

kuí

huā

xiàng

Các từ liên quan

葵倾
葵倾向日
葵心
葵扇
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
向上
向上一路
向上兼容
向下
向中
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
葵
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUỲ】
Các biến thể:
𦷡, 𦮙
Hình thái radical:
⿱,艹,癸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノノ丶一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép