Bản dịch của từ 葷 trong tiếng Việt

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hūn

ㄏㄨㄣhunthanh ngang

(Tính từ)

hūn
01

Chỉ thực phẩm có chứa thịt hoặc mùi nặng, đặc biệt là mùi kích thích mạnh.

指食物含有肉类或浓重气味,尤其是具有刺激性气味的食物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

hūn
01

Chỉ món ăn có thịt.

指荤菜,即含肉类的菜肴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

葷
Bính âm:
【hūn】【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
Các biến thể:
蔒, 荤
Hình thái radical:
⿱,艹,軍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép