Bản dịch của từ 葸 trong tiếng Việt
葸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xǐ | ㄒㄧˇ | x | i | thanh hỏi |
葸 (Động từ)
【xǐ】
01
Sợ sệt; sợ hãi
畏惧
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xǐ】【ㄒㄧˇ】【TỈ】
- Các biến thể:
- 𦷚, 𤟧, 諰
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,思
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一丨一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葈
暿
憙
纚
蹝
鱚
洒
蟢
漇
銑
徙
禧
芒
蒬
䔃
䔟
茣
䔚
蓩
蓒
蓷
蘶
藕
蕺
渱
嵐
㲂
裥
湟
硫
絾
殕
軩
棚
腄
痾
畏葸
畏葸不前
