ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
葺捕
Bảng phân tích âm vị 葺
Qì
Bắt giữ, truy bắt (缉捕):thu thập, tóm bắt tội phạm; chú ý: 葺 là chữ cổ, thông với “缉”
缉捕。葺,通“缉”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
qì
葺
bǔ
捕
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép