Bản dịch của từ 葺捕 trong tiếng Việt

葺捕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

葺捕 (Động từ)

qì bǔ
01

Bắt giữ, truy bắt (缉捕):thu thập, tóm bắt tội phạm; chú ý: là chữ cổ, thông với “

缉捕。葺,通“缉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 葺捕

Các từ liên quan

葺屋
葺治
葺理
葺缮
葺袭
捕厅
葺
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【TẬP】
Các biến thể:
𦱫
Hình thái radical:
⿱,艹,咠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép