Bản dịch của từ 葺治 trong tiếng Việt
葺治
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | q | i | thanh huyền |
葺治 (Động từ)
【qì zhì】
01
Sửa chữa, tu bổ (đặc biệt là mái nhà hoặc công trình); trị lý, sửa sang cho ngay ngắn
1.治理。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sửa sang,整治; chỉnh đốn, tu sửa (công trình, chỗ hỏng hóc) — Hán Việt: 'quật/khắc' liên quan đến chỉnh tu
2.整治。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sửa chữa, trùng tu, xây đắp (sửa chữa công trình, xây dựng lại); Hán-Việt: 'khắc chế/khắc (葺)' liên quan tới xây dựng
3.修建。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Sửa chữa, tu bổ (nhà cửa, vật dụng) hoặc bày biện, chuẩn bị đồ đạc; Hán Việt: 'khắc trì' (gợi nhớ: tu tân, sửa sang)
4.置办。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 葺治
qì
葺
zhì
治
Các từ liên quan
葺屋
葺捕
葺理
葺缮
葺袭
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
