Bản dịch của từ 葻 trong tiếng Việt
葻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | l | an | thanh sắc |
葻 (Danh từ)
【lán】
01
Bông; như 'bông hoa; lông bông; bông đùa' boong; như 'tiếng chuông boong boong' buông; như 'buông lời; buông thả; buông tuồng' bung; như 'nổ bung; bung ngô' von; như 'chon von'; lán; cây cỏ
植物的一种,通常生长在湿润的环境中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
