Bản dịch của từ 葼 trong tiếng Việt
葼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōng | ㄗㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
葼 (Danh từ)
【zōng】
01
Cành cây nhỏ, mảnh như que tăm (giúp nhớ câu thành ngữ “yếu tùng hệ thực” – cành tùng yếu).
细树枝:“弱~系实。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một loại cỏ được nhắc đến trong sách cổ, ví dụ như ‘liễu kì tùng’ (một loại cỏ dại).
古书上说的一种草:“蓼蕺~荠。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
