Bản dịch của từ 葾 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢN/AN/AN/A

(Tính từ)

yuān
01

Héo úa, như lá cây khô héo (dễ nhớ: 'oan' như lá cây bị 'oan' héo)

枯萎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

葾
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【OAN】
Hình thái radical:
⿱,艹,怨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿乚丶乚乚丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép