Bản dịch của từ 葿 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

méi
01

Một loại cây thuốc, dễ nhớ như 'mái' nhà chữa bệnh

一种药草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

葿
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
Các biến thể:
𦼻
Hình thái radical:
⿱,艹,眉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚丨一丿丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép