Bản dịch của từ 蒁 trong tiếng Việt
蒁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
蒁 (Danh từ)
【shù】
01
Tên một loại cỏ, dễ nhớ như 'cỏ thục' mượt mà.
草名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Theo các nhà thảo dược đời Đường, Tống Trung Quốc, 'thục' là tên gọi chung cho các thân rễ phình to của cây họ gừng như ngải thuật, uất kim, nghệ.
中国唐、宋本草学家称姜科植物莪术、郁金、姜黄等的肥厚根茎为“蒁”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
