Bản dịch của từ 蒂 trong tiếng Việt
蒂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
蒂 (Danh từ)
【dì】
01
Cuối cùng; cuối; sau cùng; kết thúc
末尾
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cuống (hoa quả)
花或瓜果跟茎、枝相连的部分
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
- Các biến thể:
- 蔕
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,帝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶一丶ノ丶フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
渧
㼵
䲦
杕
眱
諟
弟
禘
墬
䑭
䩚
帝
䕜
䕁
䔍
䓻
芿
薆
䔱
䓯
萈
荟
虅
蘟
㠭
葯
愢
嵑
攲
琛
暎
棘
㫺
軨
痣
稌
芥蒂
阴蒂
烟蒂
并蒂
凯蒂
根蒂
瓜蒂
萨蒂
乐蒂
博蒂
