Bản dịch của từ 蒂芥 trong tiếng Việt
蒂芥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
蒂芥 (Danh từ)
【dì jiè】
01
Âm ỉ trong lòng vì bất mãn; để bụng, vướng bận không vui (từ cổ, cũng viết 芥蒂)
也作“芥蒂”。比喻内心不满或不快:心存蒂芥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒂芥
dì
蒂
jiè
芥
Các từ liên quan
芥子
芥子气
芥子须弥
芥拾
芥拾青紫
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
- Các biến thể:
- 蔕
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,帝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶一丶ノ丶フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
渧
㼵
䲦
杕
眱
諟
弟
禘
墬
䑭
䩚
帝
䕜
䕁
䔍
䓻
芿
薆
䔱
䓯
萈
荟
虅
蘟
㠭
葯
愢
嵑
攲
琛
暎
棘
㫺
軨
痣
稌
芥蒂
阴蒂
烟蒂
并蒂
凯蒂
根蒂
瓜蒂
萨蒂
乐蒂
博蒂
