Bản dịch của từ 蒇 trong tiếng Việt
蒇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎn | ㄔㄢˇ | ch | an | thanh hỏi |
蒇 (Động từ)
【chǎn】
01
Hoàn thành
完成;解决
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chǎn】【ㄔㄢˇ】【XIỂN】
- Các biến thể:
- 蕆
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,⿵,戊,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一ノ丨フノ丶フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繟
斺
产
闡
䊲
蕆
啴
㹌
摌
旵
刬
燀
薉
董
苽
䒼
蓘
萑
蔸
藬
䕥
藏
苢
䓹
葮
龫
䀷
軶
渿
畭
椢
䖴
㻛
插
锇
㟪
蒇事
