Bản dịch của từ 蒇事 trong tiếng Việt
蒇事
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎn | ㄔㄢˇ | ch | an | thanh hỏi |
蒇事 (Danh từ)
【chǎn shì】
01
Việc đã xong, đã giải quyết tốt đẹp; chuyện; sự việc
事情或事件的意思。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒇事
chǎn
蒇
shì
事
Các từ liên quan
蒇功
蒇工
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
- Bính âm:
- 【chǎn】【ㄔㄢˇ】【XIỂN】
- Các biến thể:
- 蕆
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,⿵,戊,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一ノ丨フノ丶フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繟
斺
产
闡
䊲
蕆
啴
㹌
摌
旵
刬
燀
薉
董
苽
䒼
蓘
萑
蔸
藬
䕥
藏
苢
䓹
葮
龫
䀷
軶
渿
畭
椢
䖴
㻛
插
锇
㟪
蒇事
