Bản dịch của từ 蒇功 trong tiếng Việt

蒇功

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇchanthanh hỏi

蒇功 (Danh từ)

chǎn gōng
01

Xem “蒇工” (từ cổ/hiếm); thường là tên nghề hoặc chức danh trong văn bản cổ

见“蒇工”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒇功

chǎn

gōng

Các từ liên quan

蒇事
蒇工
功不唐捐
功不补患
功业
蒇
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【XIỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,⿵,戊,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丨フノ丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép