Bản dịch của từ 蒇工 trong tiếng Việt
蒇工
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎn | ㄔㄢˇ | ch | an | thanh hỏi |
蒇工 (Động từ)
【chǎn gōng】
01
Từ cổ chỉ tên người hoặc danh hiệu nghề nghiệp (có ghi chú: 亦作“蒇功”); hiếm gặp, thường là danh từ riêng/đời xưa
1.亦作“蒇功”。
Ví dụ
02
Hoàn công; kết thúc việc xây dựng, thi công xong
2.竣工;完工。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒇工
chǎn
蒇
gōng
工
Các từ liên quan
蒇事
蒇功
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
- Bính âm:
- 【chǎn】【ㄔㄢˇ】【XIỂN】
- Các biến thể:
- 蕆
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,⿵,戊,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一ノ丨フノ丶フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繟
斺
产
闡
䊲
蕆
啴
㹌
摌
旵
刬
燀
薉
董
苽
䒼
蓘
萑
蔸
藬
䕥
藏
苢
䓹
葮
龫
䀷
軶
渿
畭
椢
䖴
㻛
插
锇
㟪
蒇事
