Bản dịch của từ 蒉 trong tiếng Việt
蒉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuì | ㄎㄨㄟˋ | k | ui | thanh huyền |
蒉 (Danh từ)
【kuì】
01
Sọt đất
盛土的草包
Ví dụ
- Bính âm:
- 【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【QUỸ】
- Các biến thể:
- 蕢, 䕚, 𤆂, 𧷩, 𧸋, 𧔉
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,贵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
膭
㕟
馈
䙡
潰
㚍
䇻
䕚
溃
蕢
聭
殨
㙗
侩
欳
䭝
㫎
块
狯
㱮
哙
墤
璯
㟴
蒿
葄
䓎
蘍
萰
菗
蒪
芧
萳
茞
䔿
荊
愣
媘
崸
耋
湨
焟
圏
揕
鈑
蒊
崽
䞟
