ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蒊
Bảng phân tích âm vị 蒊
Huā
◎ Chữ Hán dùng trong tiếng Hàn, là trợ từ giúp câu thêm sắc thái hoặc nhấn mạnh (giống như từ 'nhé' trong tiếng Việt).
◎ 韩国汉字。助词。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép