Bản dịch của từ 蒊 trong tiếng Việt

Tiểu từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚN/AN/AN/A

(Tiểu từ)

huā
01

◎ Chữ Hán dùng trong tiếng Hàn, là trợ từ giúp câu thêm sắc thái hoặc nhấn mạnh (giống như từ 'nhé' trong tiếng Việt).

◎ 韩国汉字。助词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蒊
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Hình thái radical:
⿱,花,叱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丿丨一乚丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép