Bản dịch của từ 蒋仁 trong tiếng Việt

蒋仁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎng

ㄐㄧㄤˇjiangthanh hỏi

蒋仁 (Danh từ)

jiǎng rén
01

Tưởng Nhân — nhà khắc ấn (篆刻家) đời Thanh (1743–1795), người Giang Hòa (nay Hàng Châu), thuộc nhóm 'Tây Lĩnh bát gia' (西泠八家); nổi tiếng về khắc triện, thư pháp.

蒋仁(1743-1795)清代篆刻家。原名泰,字阶平,后得古铜印“蒋仁之印”,改名仁,号山堂、吉罗居士、女床山民,仁和(今浙江杭州)人。篆刻师事丁敬,洗练朴茂,所署行楷边款,得颜体之神。为浙派“西泠八家”之一。兼工书法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒋仁

jiǎng

rén

Các từ liên quan

蒋介石
蒋光鼐
蒋冯阎战争
蒋厉
蒋士铨
仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
蒋
Bính âm:
【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【TƯỞNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,将
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一丨ノフ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép