Bản dịch của từ 蒋光鼐 trong tiếng Việt
蒋光鼐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎng | ㄐㄧㄤˇ | j | iang | thanh hỏi |
蒋光鼐 (Danh từ)
【jiǎng guāng nài】
01
Tưởng Quang Nãi (1888–1967),tướng lĩnh yêu nước người Quảng Đông, từng tham gia cách mạng Tân Hợi, Bắc phạt và kháng chiến chống Nhật; sau 1949 là lãnh đạo ngành công nghiệp dệt ở Trung Quốc mới.
蒋光鼐(1888-1967)爱国将领。广东东莞人。保定军校第一期肄业。1905年加入同盟会。曾参加辛亥革命和讨袁护国战争。1926年参加北伐战争。曾任国民党政府第十九路军总指挥。1932年1月28日日军侵犯上海时,率十九路军进行抗战。1933年11月参与发动福建事变,成立抗日反蒋的中华共和国人民革命政府。后任第七战区副司令长官。1948年参与组建中国国民党革命委员会。建国后任纺织工业部部长、全国政协常委。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒋光鼐
jiǎng
蒋
guāng
光
nài
鼐
Các từ liên quan
蒋仁
蒋介石
蒋冯阎战争
蒋厉
蒋士铨
光临
光亮
光仪
- Bính âm:
- 【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【TƯỞNG】
- Các biến thể:
- 蔣
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,将
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶一丨ノフ丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
講
傋
獎
塂
奨
䁰
㢡
顜
耩
讲
槳
蔣
葑
苹
苃
艿
莫
茷
䔜
藃
芦
莏
藭
䒣
䂰
掔
犍
䐈
痘
晴
䐋
飯
㟭
罤
𠌤
揖
蒋公
蒋介石
蒋雯丽
蒋经国
蒋纬国
蒋士铨
蒋桂战争
