Bản dịch của từ 蒋厉 trong tiếng Việt

蒋厉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎng

ㄐㄧㄤˇjiangthanh hỏi

蒋厉 (Động từ)

jiǎng lì
01

Khen thưởng, tán dương (「蒋厉奖励的古或别字写法厉同”)

奖励。厉,同“励”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒋厉

jiǎng

Các từ liên quan

蒋仁
蒋介石
蒋光鼐
蒋冯阎战争
蒋士铨
厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
蒋
Bính âm:
【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【TƯỞNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,将
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一丨ノフ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép