Bản dịch của từ 蒋子龙 trong tiếng Việt
蒋子龙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎng | ㄐㄧㄤˇ | j | iang | thanh hỏi |
蒋子龙 (Danh từ)
【jiǎng zi lóng】
01
Tên người: nhà văn Trung Quốc (蒋子龙,1941-),河北沧县人,著有多部短篇、中篇與長篇小說,代表作有《乔厂长上任记》《蛇神》等。
蒋子龙(1941- )作家。河北沧县人。1960年参加中国人民解放军,复员后曾在天津重型机器厂当工人。1985年任中国作协天津分会副主席。著有短篇小说《乔厂长上任记》、《一个工厂秘书的日记》、《拜年》,中篇小说《开拓者》、《赤橙黄绿青蓝紫》、《燕赵悲歌》,长篇小说《蛇神》及文艺理论集《不惑之谈》等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒋子龙
jiǎng
蒋
zi
子
lóng
龙
Các từ liên quan
蒋仁
蒋介石
蒋光鼐
蒋冯阎战争
蒋厉
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
- Bính âm:
- 【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【TƯỞNG】
- Các biến thể:
- 蔣
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,将
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶一丨ノフ丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
講
傋
獎
塂
奨
䁰
㢡
顜
耩
讲
槳
蔣
葑
苹
苃
艿
莫
茷
䔜
藃
芦
莏
藭
䒣
䂰
掔
犍
䐈
痘
晴
䐋
飯
㟭
罤
𠌤
揖
蒋公
蒋介石
蒋雯丽
蒋经国
蒋纬国
蒋士铨
蒋桂战争
