Bản dịch của từ 蒋山 trong tiếng Việt
蒋山
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎng | ㄐㄧㄤˇ | j | iang | thanh hỏi |
蒋山 (Danh từ)
【jiǎng shān】
01
Tên núi (cổ gọi là 蒋山,即钟山/紫金山),位于江苏南京东北。与孙权建庙事迹相关的历史地名。
即钟山。又名紫金山,在江苏省南京市东北。汉末有秣陵尉蒋子文逐盗死于此,三国吴孙权为立庙于钟山,因改称蒋山。见《初学记》卷八引《丹阳记》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒋山
jiǎng
蒋
shān
山
Các từ liên quan
蒋仁
蒋介石
蒋光鼐
蒋冯阎战争
蒋厉
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
- Bính âm:
- 【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【TƯỞNG】
- Các biến thể:
- 蔣
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,将
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶一丨ノフ丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
講
傋
獎
塂
奨
䁰
㢡
顜
耩
讲
槳
蔣
葑
苹
苃
艿
莫
茷
䔜
藃
芦
莏
藭
䒣
䂰
掔
犍
䐈
痘
晴
䐋
飯
㟭
罤
𠌤
揖
蒋公
蒋介石
蒋雯丽
蒋经国
蒋纬国
蒋士铨
蒋桂战争
