Bản dịch của từ 蒋月泉 trong tiếng Việt
蒋月泉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎng | ㄐㄧㄤˇ | j | iang | thanh hỏi |
蒋月泉 (Danh từ)
【jiǎng yuè quán】
01
Tưởng Nguyệt Tuyền — nghệ sĩ biểu diễn đàn từ người Tô Châu (sinh 1917),người sáng lập giọng hát 'Tưởng điệu' trong trường phái đàn từ Tô Châu; từng giữ chức Phó Chủ tịch Hội Nghệ sĩ Quý Nghệ Trung Quốc.
蒋月泉(1917- )苏州弹词演员。江苏苏州人。曾师从张云亭和周玉泉。在“俞(秀山)调”和“周(玉泉)调”基础上,创造了旋律婉转、韵味醇厚的“蒋调”,为现代苏州弹词主要流派唱腔之一。现任中国曲艺家协会副主席。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒋月泉
jiǎng
蒋
yuè
月
quán
泉
Các từ liên quan
蒋仁
蒋介石
蒋光鼐
蒋冯阎战争
蒋厉
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
- Bính âm:
- 【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【TƯỞNG】
- Các biến thể:
- 蔣
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,将
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶一丨ノフ丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
講
傋
獎
塂
奨
䁰
㢡
顜
耩
讲
槳
蔣
葑
苹
苃
艿
莫
茷
䔜
藃
芦
莏
藭
䒣
䂰
掔
犍
䐈
痘
晴
䐋
飯
㟭
罤
𠌤
揖
蒋公
蒋介石
蒋雯丽
蒋经国
蒋纬国
蒋士铨
蒋桂战争
