Bản dịch của từ 蒋生径 trong tiếng Việt
蒋生径
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎng | ㄐㄧㄤˇ | j | iang | thanh hỏi |
蒋生径 (Danh từ)
【jiǎng shēng jìng】
01
Địa điểm ẩn cư (chỉ nơi ẩn dật của người ẩn sĩ) — nguyên chỉ chốn ẩn cư của 蒋诩, về sau dùng để gọi nơi ẩn thân của ẩn sĩ
东汉 蒋诩 , 哀帝 时为 兖州 刺史,廉直有名声。 王莽 摄政, 诩 称病免官,隐居乡里。舍前竹下辟三径,唯故人 羊仲 、 求仲 与之游。后多以“蒋生径”指称隐者之所处。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒋生径
jiǎng
蒋
shēng
生
jìng
径
Các từ liên quan
蒋仁
蒋介石
蒋光鼐
蒋冯阎战争
蒋厉
生一
生三
生上起下
生不逢场
径一周三
径会
径便
径历
径向
- Bính âm:
- 【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【TƯỞNG】
- Các biến thể:
- 蔣
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,将
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶一丨ノフ丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
講
傋
獎
塂
奨
䁰
㢡
顜
耩
讲
槳
蔣
葑
苹
苃
艿
莫
茷
䔜
藃
芦
莏
藭
䒣
䂰
掔
犍
䐈
痘
晴
䐋
飯
㟭
罤
𠌤
揖
蒋公
蒋介石
蒋雯丽
蒋经国
蒋纬国
蒋士铨
蒋桂战争
