Bản dịch của từ 蒋翊武 trong tiếng Việt
蒋翊武
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎng | ㄐㄧㄤˇ | j | iang | thanh hỏi |
蒋翊武 (Danh từ)
【jiǎng yì wǔ】
01
Tưởng Dịch Vũ (蒋翊武, 1885–1913) — liệt sĩ cách mạng dân chủ cận đại, người huyện Lệ, Hồ Nam; tham gia Đồng盟, hoạt động báo chí tuyên truyền, sau vào Tân Quân Hồ Bắc, làm chủ nhiệm Văn học xã, tham gia và chỉ đạo khởi nghĩa Vũ Xương (Vũ Hán); 1913 tham gia chống Viên Thế Khải, bị bắt và hy sinh.
蒋翊武(1885-1913)近代民主革命烈士。湖南澧县人。参加同盟会,办报宣传革命。后入湖北新军,被推为文学社社长。1911年参与策划新军起义,后因机关遭破坏,被迫出走。武昌起义后,任军政府军事顾问,并代黄兴任战时总司令。1913年参加讨伐袁世凯,失败被捕就义。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒋翊武
jiǎng
蒋
yì
翊
wǔ
武
Các từ liên quan
蒋仁
蒋介石
蒋光鼐
蒋冯阎战争
蒋厉
翊亮
翊从
翊化
翊卫
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
- Bính âm:
- 【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【TƯỞNG】
- Các biến thể:
- 蔣
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,将
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶一丨ノフ丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
講
傋
獎
塂
奨
䁰
㢡
顜
耩
讲
槳
蔣
葑
苹
苃
艿
莫
茷
䔜
藃
芦
莏
藭
䒣
䂰
掔
犍
䐈
痘
晴
䐋
飯
㟭
罤
𠌤
揖
蒋公
蒋介石
蒋雯丽
蒋经国
蒋纬国
蒋士铨
蒋桂战争
