Bản dịch của từ 蒌翣 trong tiếng Việt

蒌翣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóu

ㄌㄡˊlouthanh sắc

蒌翣 (Danh từ)

lóu shà
01

Đồ trang trí quan tài cổ (mạn che hoặc họa văn sơn màu trên ván quan); nghĩa cổ chỉ y phục/khăn phủ quan tài

古代棺饰。或为覆于棺上的彩帛,或为绘于外板的彩饰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒌翣

lóu

shà

Các từ liên quan

蒌叶
蒌室
蒌蒿
蒌藤
翣毛
翣翣眼
翣菨
翣血
蒌
Bính âm:
【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,娄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép