Bản dịch của từ 蒌藤 trong tiếng Việt

蒌藤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóu

ㄌㄡˊlouthanh sắc

蒌藤 (Danh từ)

lóu téng
01

Một loài dây leo (=扶留), thân leo quấn vào cây khác; quả nhỏ giống dâu, vị cay; lá có thể làm nước chấm/đồ chua

即扶留。缘藤而生。结实如桑椹,味辛。叶可制酱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒌藤

lóu

téng

Các từ liên quan

蒌叶
蒌室
蒌翣
蒌蒿
藤子
藤实杯
藤本植物
藤条
藤杯
蒌
Bính âm:
【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,娄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép