Bản dịch của từ 蒐索 trong tiếng Việt
蒐索
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sōu | ㄙㄡ | s | ou | thanh ngang |
蒐索 (Động từ)
【sōu suǒ】
01
Tìm kiếm, truy tìm (những thứ/sự việc để biết nguồn gốc hoặc vị trí); mang sắc thái chính thức/khảo cứu
搜寻探求。。南朝宋.刘义庆.世说新语.政事:「谢公时,兵厮逋亡,多近窜南塘,下诸舫中;或欲求一时搜索,谢公不许。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒐索
sōu
蒐
suǒ
索
