ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蒐集
Bảng phân tích âm vị 蒐
Sōu
搜求聚集。。如:「他的兴趣是搜集火柴盒。」
sōu
蒐
jí
集
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép