Bản dịch của từ 蒑 trong tiếng Việt
蒑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | N/A | N/A | N/A |
蒑 (Danh từ)
【yīn】
01
Một loại rau được nhắc đến trong sách cổ, dễ nhớ như món rau ngày xưa ông bà ta dùng.
古书上说的一种菜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Màu xanh của cỏ, như màu xanh mướt của đồng cỏ tươi.
草色青。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
