Bản dịch của từ 蒑 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

yīn
01

Một loại rau được nhắc đến trong sách cổ, dễ nhớ như món rau ngày xưa ông bà ta dùng.

古书上说的一种菜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Màu xanh của cỏ, như màu xanh mướt của đồng cỏ tươi.

草色青。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蒑
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Hình thái radical:
⿱,艹,殷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丿乚一一乚丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép