Bản dịch của từ 蒓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chún

ㄔㄨㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

chún
01

Rau thuần (còn gọi là rau nước, lá non mềm mượt dùng ăn được, giống như rau mồng tơi mọc dưới nước)

蒓菜,又作“蓴菜”,亦名“水葵”。睡蓮科。多年生水草。嫩葉滑軟,供食用。《集韻•諄韻》:“蒓,水葵。通作蓴。”

Ví dụ
蒓
Bính âm:
【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THUẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,純
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フフ丶丶丶丶一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép