Bản dịch của từ 蒔 trong tiếng Việt
蒔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | N/A | N/A | N/A |
蒔 (Động từ)
【shí】
01
Cùng nghĩa với chữ “莳” (trồng, gieo hạt) – nhớ như gieo “thì” (thời gian) để cây lớn đúng lúc.
均见“莳”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THÌ】
- Các biến thể:
- 𦸎, 𦱗, 𦱎, 𦔌, 莳, 秲, 畤
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,時
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艸
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一丨一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
徥
㳏
筮
餝
饰
㱁
馶
㮶
嗜
士
忕
峙
嵵
姼
時
㵓
鮖
埘
㫭
㫅
祏
實
实
竍
䕑
莌
苻
莶
蕺
䒖
茭
芥
䓗
藏
菜
蕾
廇
䊈
楓
瑝
塡
溥
誈
滓
溨
嘩
㬊
聕
