Bản dịch của từ 蒙保 trong tiếng Việt

蒙保

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mēng

ㄇㄥmengthanh ngang

Měng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

蒙保 (Động từ)

méng bǎo
01

Dùng mưu gian trá để bảo lãnh/đề bạt người; bằng mánh khoé che chắn giúp người được chọn

以蒙骗手法保举人员。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒙保

méng

bǎo

Các từ liên quan

蒙事
蒙伐
蒙倛
蒙公
保丁
蒙
Bính âm:
【mēng】【ㄇㄥ】【MÔNG】
Các biến thể:
濛, 𦿢, 𣉭, 𠐁, 冡, 䝉, 矇, 靀
Hình thái radical:
⿱,艹,冡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép