Bản dịch của từ 蒙倛 trong tiếng Việt

蒙倛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

Mēng

ㄇㄥmengthanh ngang

蒙倛 (Danh từ)

méng qī
01

2.古时腊月驱逐疫鬼或出丧时所用之神像。脸方而丑,发多而乱,形凶恶。

Ví dụ
02

Tên gọi một loại đồ dùng (也作蒙箕”),古代盛放谷物或掸灰的簸箕類器具名稱

1.亦作“蒙箕”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒙倛

méng

Các từ liên quan

蒙事
蒙伐
蒙保
蒙公
倛丑
倛头
倛魄
蒙
Bính âm:
【Měng】【ㄇㄥˊ, ㄇㄥˇ】【MÔNG】
Các biến thể:
濛, 𦿢, 𣉭, 𠐁, 冡, 䝉, 矇, 靀
Hình thái radical:
⿱,艹,冡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép