Bản dịch của từ 蒙厚 trong tiếng Việt

蒙厚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

Mēng

ㄇㄥmengthanh ngang

蒙厚 (Tính từ)

méng hòu
01

Chấn hậu, thật thà, đoan chính; chỉ người tính cách thật thà, chất phác (Hán Việt: trung hậu/đông hậu liên hệ với chữ “hậu” là hậu hậu nghĩa tốt).

忠厚。蒙,通“厖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒙厚

méng

hòu

Các từ liên quan

蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
厚交
厚今薄古
蒙
Bính âm:
【Měng】【ㄇㄥˊ, ㄇㄥˇ】【MÔNG】
Các biến thể:
濛, 𦿢, 𣉭, 𠐁, 冡, 䝉, 矇, 靀
Hình thái radical:
⿱,艹,冡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép