Bản dịch của từ 蒙古人种 trong tiếng Việt

蒙古人种

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mēng

ㄇㄥmengthanh ngang

Měng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

蒙古人种 (Cụm từ)

měng gǔ rén zhǒng
01

也称“亚美人种”、“黄色人种”。居住在太平洋沿岸的种族群。共同特征是:头发黑色或棕黑色,皮肤桔黄到黄黑色,身材中等,面部较宽,黑眼睛,鼻梁较低,体毛少。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒙古人种

měng

rén

zhǒng

Các từ liên quan

蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
古丸
古为今用
古义
古乐
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
种五生
种人
种众
种佃
种作
蒙
Bính âm:
【mēng】【ㄇㄥ】【MÔNG】
Các biến thể:
濛, 𦿢, 𣉭, 𠐁, 冡, 䝉, 矇, 靀
Hình thái radical:
⿱,艹,冡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép