Bản dịch của từ 蒙古儿 trong tiếng Việt

蒙古儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

Mēng

ㄇㄥmengthanh ngang

蒙古儿 (Danh từ)

méng gǔ ér
01

Mật ngữ gọi tiền bạc (chỉ bạc/tiền) mà thương nhân thời Minh–Thanh dùng; nghĩa gần như “tiền/ bạc” trong giao dịch bí mật

明清商人称呼银子的隐语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒙古儿

méng

ér

Các từ liên quan

蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
古丸
古为今用
古义
古乐
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
蒙
Bính âm:
【Měng】【ㄇㄥˊ, ㄇㄥˇ】【MÔNG】
Các biến thể:
濛, 𦿢, 𣉭, 𠐁, 冡, 䝉, 矇, 靀
Hình thái radical:
⿱,艹,冡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép