Bản dịch của từ 蒙古语 trong tiếng Việt

蒙古语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

Mēng

ㄇㄥmengthanh ngang

蒙古语 (Danh từ)

méng gú yǔ
01

Tiếng Mông Cổ — ngôn ngữ của người Mông Cổ, thuộc hệ Mông-Tạng/nhóm Mông Cổ; nói ở Nội Mông, Tân Cương, các tỉnh Bắc Trung Quốc và Mông Cổ; dùng chữ Mông Cổ truyền thống.

蒙古族使用的语言。属阿尔泰语系蒙古语族。主要分布在内蒙古、新疆、辽宁、黑龙江、吉林、青海、甘肃等省。有二十七个辅音,八个基本元音和八个长元音,词汇中少量的突厥、汉、藏等语言的借词,使用蒙古文。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒙古语

měng

蒙
Bính âm:
【Měng】【ㄇㄥˊ, ㄇㄥˇ】【MÔNG】
Các biến thể:
濛, 𦿢, 𣉭, 𠐁, 冡, 䝉, 矇, 靀
Hình thái radical:
⿱,艹,冡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép