Bản dịch của từ 蒙地卡罗 trong tiếng Việt

蒙地卡罗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

Mēng

ㄇㄥmengthanh ngang

蒙地卡罗 (Danh từ)

méng dì kǎ luó
01

Tên địa danh: Monte Carlo — khu phố/địa điểm nổi tiếng ở Monaco, ven Địa Trung Hải, nổi tiếng với sòng bạc và đua xe

城市名。摩纳哥的首都,濒地中海,是世界有名的赌城。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒙地卡罗

méng

luó

蒙
Bính âm:
【Měng】【ㄇㄥˊ, ㄇㄥˇ】【MÔNG】
Các biến thể:
濛, 𦿢, 𣉭, 𠐁, 冡, 䝉, 矇, 靀
Hình thái radical:
⿱,艹,冡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép