Bản dịch của từ 蒙太奇 trong tiếng Việt

蒙太奇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mēng

ㄇㄥmengthanh ngang

Měng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

蒙太奇 (Danh từ)

méng tài qí
01

Kỹ thuật dựng phim

电影用语,有剪辑和组合的意思它是电影导演的重要表现方法之一,为表现影片的主题思想,把许多镜头组织起来,使构成一部前后连贯、首尾完整的电影片

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒙太奇

méng

tài

Các từ liên quan

蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
蒙
Bính âm:
【mēng】【ㄇㄥ】【MÔNG】
Các biến thể:
濛, 𦿢, 𣉭, 𠐁, 冡, 䝉, 矇, 靀
Hình thái radical:
⿱,艹,冡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép