Bản dịch của từ 蒙头转向 trong tiếng Việt

蒙头转向

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

Mēng

ㄇㄥmengthanh ngang

蒙头转向 (Tính từ)

mēng tóu zhuàn xiàng
01

Đầu óc mơ hồ, mất phương hướng; tinh thần lẫn lộn như bị che kín đầu (蒙头 = che đầu), 转向 = lạc hướng

蒙:迷糊,昏迷;转向:迷失方向。形容头脑昏迷,不清晰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒙头转向

mēng

tóu

zhuàn

xiàng

Các từ liên quan

蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
头一无二
头七
头上
头上安头
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
向上
向上一路
向上兼容
向下
向中
蒙
Bính âm:
【Měng】【ㄇㄥˊ, ㄇㄥˇ】【MÔNG】
Các biến thể:
濛, 𦿢, 𣉭, 𠐁, 冡, 䝉, 矇, 靀
Hình thái radical:
⿱,艹,冡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép